Hạ họng là gì? Các công bố khoa học về Hạ họng
Hạ họng, còn gọi là thanh quản dưới, là phần quan trọng trong hệ hô hấp, nằm dưới thanh quản và trên thực quản, đóng vai trò trong phát âm và nuốt thức ăn. Cấu trúc hạ họng bao gồm nắp thanh quản và dây thanh âm, giúp ngăn thức ăn đi vào đường thở và tạo âm thanh. Các vấn đề sức khỏe như viêm, nhiễm trùng hay ung thư có thể ảnh hưởng đến hạ họng, cần phát hiện và điều trị sớm. Phương pháp chẩn đoán gồm nội soi, X-quang và MRI, cùng các biện pháp điều trị tương ứng. Nhận thức về hạ họng giúp cải thiện sức khỏe.
Giới thiệu về Hạ Họng
Hạ họng, còn được gọi là thanh quản dưới, là một phần quan trọng trong hệ hô hấp con người. Đây là vùng nằm ngay dưới thanh quản và trên thực quản, đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát âm và nuốt thức ăn.
Cấu Trúc của Hạ Họng
Hạ họng có cấu trúc phức tạp bao gồm nhiều phần khác nhau như nắp thanh quản, cuống họng và dây thanh âm. Về mặt giải phẫu, hạ họng tiếp giáp với thanh quản ở phía trên và thực quản ở phía dưới.
Nắp Thanh Quản
Nắp thanh quản, hay còn gọi là biểu thị, là một mảng sụn nằm ở phía trên thanh quản. Nhiệm vụ chính của nó là đóng lại khi nuốt để ngăn chặn thức ăn hoặc chất lỏng đi vào đường thở.
Dây Thanh Âm
Dây thanh âm là hai băng mô cơ nằm ngang trong thanh quản, có nhiệm vụ quan trọng trong việc tạo ra âm thanh khi khí đi qua chúng trong quá trình thở ra.
Chức Năng của Hạ Họng
Hạ họng có hai chức năng chính: tạo ra âm thanh và đảm bảo thức ăn đi vào thực quản chứ không phải vào khí quản. Khi nói, các dây thanh âm rung để tạo ra âm thanh, còn khi nuốt, nắp thanh quản đóng lại để bảo vệ đường thở.
Các Vấn Đề Liên Quan Đến Hạ Họng
Hạ họng có thể gặp phải nhiều vấn đề về sức khỏe như viêm, nhiễm trùng, hay ung thư. Các triệu chứng thường gặp bao gồm đau họng, khó nuốt, và thay đổi giọng nói. Việc phát hiện sớm và điều trị các vấn đề liên quan đến hạ họng là cực kỳ quan trọng để tránh các biến chứng nghiêm trọng.
Phương Pháp Khám và Điều Trị
Các phương pháp chẩn đoán thường bao gồm nội soi thanh quản, chụp X-quang và MRI. Tùy thuộc vào nguyên nhân và mức độ nghiêm trọng của vấn đề, phương pháp điều trị có thể bao gồm sử dụng thuốc, trị liệu bằng giọng nói hoặc phẫu thuật.
Kết Luận
Hạ họng có vai trò quan trọng trong hệ thống hô hấp và tiêu hóa của con người. Nhận thức về các chức năng và những rủi ro liên quan đến hạ họng có thể giúp cải thiện sức khỏe và chất lượng cuộc sống. Để đảm bảo sự vận hành tốt của hạ họng, việc kiểm tra sức khỏe định kỳ là không thể thiếu.
Danh sách công bố khoa học về chủ đề "hạ họng":
Các mô phỏng Monte Carlo cổ điển đã được thực hiện cho nước lỏng trong tập hợp NPT ở nhiệt độ 25 °C và áp suất 1 atm, sử dụng sáu hàm tiềm năng giữa các phân tử đơn giản cho dimmer nước: Bernal–Fowler (BF), SPC, ST2, TIPS2, TIP3P và TIP4P. Các so sánh được thực hiện với dữ liệu nhiệt động lực học và cấu trúc thực nghiệm, bao gồm cả kết quả nhiễu xạ neutron gần đây của Thiessen và Narten. Các mật độ và năng lượng tiềm năng được tính toán tương đối phù hợp với thực nghiệm, ngoại trừ mô hình BF ban đầu, mô hình này đưa ra ước lượng quá cao 18% về mật độ và kết quả cấu trúc kém. Các tiềm năng TIPS2 và TIP4P cung cấp các hàm cấu trúc phân tử oxy-oxy có sự phù hợp tốt với các kết quả nhiễu xạ neutron. Tuy nhiên, sự phù hợp với các hàm cấu trúc phân tử OH và HH thực nghiệm kém hơn; mặc dù vậy, các kết quả tính toán cho các hàm này là tương tự đối với tất cả các hàm tiềm năng. Do đó, sự sai khác có thể do các hạng mục sửa chữa cần thiết trong quá trình xử lý dữ liệu neutron hoặc do một hiệu ứng bị bỏ qua đồng nhất trong các tính toán. Các so sánh cũng được thực hiện cho các hệ số khuếch tán tự phát thu được từ các mô phỏng động lực học phân tử. Tổng thể, các mô hình SPC, ST2, TIPS2 và TIP4P cung cấp các mô tả cấu trúc và nhiệt động lực học hợp lý cho nước lỏng và sẽ hữu ích trong các mô phỏng dung dịch nước. Sự đơn giản của các hàm SPC, TIPS2 và TIP4P cũng rất hấp dẫn từ quan điểm tính toán.
Nghiên cứu sự phân hủy lipid trong cá đông lạnh đã dẫn đến việc phát triển một phương pháp đơn giản và nhanh chóng để chiết xuất và tinh chế lipid từ các vật liệu sinh học. Toàn bộ quy trình có thể được thực hiện trong khoảng 10 phút; nó hiệu quả, có thể tái lập và không có sự thao tác gây hại. Mô ướt được đồng nhất hóa với hỗn hợp chloroform và methanol theo tỷ lệ sao cho hệ thống tan được hình thành với nước trong mô. Sau khi pha loãng với chloroform và nước, dịch đồng nhất được phân tách thành hai lớp, lớp chloroform chứa toàn bộ lipid và lớp methanol chứa tất cả các hợp chất không phải là lipid. Một chiết xuất lipid tinh khiết được thu nhận chỉ đơn giản bằng cách tách lớp chloroform. Phương pháp này đã được áp dụng cho cơ cá và có thể dễ dàng thích nghi để sử dụng với các mô khác.
Các hệ thống đa dạng như mạng di truyền hoặc Web toàn cầu thường được miêu tả tốt nhất như những mạng có hình thức phức tạp. Một thuộc tính chung của nhiều mạng lớn là độ kết nối của các đỉnh tuân theo phân bố luật lũy thừa không quy mô. Đặc điểm này được phát hiện là hệ quả của hai cơ chế chung: (i) các mạng phát triển liên tục thông qua việc bổ sung các đỉnh mới, và (ii) các đỉnh mới gắn vào các vị trí đã được kết nối tốt hơn. Một mô hình dựa trên hai thành phần này tái hiện các phân bố không quy mô tĩnh quan sát được, cho thấy rằng sự phát triển của các mạng lớn được điều khiển bởi các hiện tượng tự tổ chức mạnh mẽ, vượt ra ngoài các đặc thù của từng hệ thống riêng lẻ.
Một phương pháp ước tính hàm lượng cholesterol trong phần lipoprotein có tỷ trọng thấp của huyết thanh (Sf0-20) được trình bày. Phương pháp này bao gồm các phép đo nồng độ cholesterol toàn phần trong huyết tương khi đói, triglyceride và cholesterol lipoprotein có tỷ trọng cao, không yêu cầu sử dụng thiết bị siêu ly tâm chuẩn bị. So sánh quy trình được đề xuất này với quy trình trực tiếp hơn, trong đó thiết bị siêu ly tâm được sử dụng, đã cho thấy các hệ số tương quan từ 0,94 đến 0,99, tùy thuộc vào nhóm bệnh nhân được so sánh.
Tóm lược: MrBayes 3 thực hiện phân tích phát sinh loài Bayesian kết hợp thông tin từ các phần dữ liệu hoặc các phân tập khác nhau tiến hóa dưới các mô hình tiến hóa ngẫu nhiên khác nhau. Điều này cho phép người dùng phân tích các tập dữ liệu không đồng nhất bao gồm các loại dữ liệu khác nhau—ví dụ: hình thái, nucleotide và protein—và khám phá nhiều loại mô hình cấu trúc kết hợp tham số duy nhất và chung của phần. Chương trình sử dụng MPI để song song hóa kết hợp Metropolis trên các cụm máy Macintosh hoặc UNIX.
Khả dụng: http://morphbank.ebc.uu.se/mrbayes
Liên hệ: [email protected]
* Địa chỉ thông tin liên lạc.
Bài viết này mô tả ba phương pháp heuristic được sử dụng trong việc đưa ra phán quyết dưới sự không chắc chắn: (i) tính đại diện, thường được sử dụng khi người ta được hỏi để đánh giá xác suất rằng một đối tượng hoặc sự kiện A thuộc về lớp hoặc quy trình B; (ii) khả năng xuất hiện của các trường hợp hoặc kịch bản, thường được sử dụng khi người ta được hỏi để đánh giá tần suất của một lớp hoặc tính hợp lý của một sự phát triển cụ thể; và (iii) điều chỉnh từ một điểm neo, thường được sử dụng trong các dự đoán số khi một giá trị liên quan có sẵn. Những phương pháp heuristic này rất tiết kiệm và thường có hiệu quả, nhưng chúng dẫn đến các lỗi có hệ thống và có thể dự đoán. Việc hiểu rõ hơn về những phương pháp heuristic này và những thiên kiến mà chúng dẫn đến có thể cải thiện việc đưa ra phán quyết và quyết định trong các tình huống không chắc chắn.
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 10